Piano Cơ Bản

Kiến thức nền tảng về piano: các loại đàn, cấu tạo, phân loại và thuật ngữ cơ bản.

A440

Tiêu chuẩn cao độ tham chiếu, nốt La4 dao động ở tần số 440 Hz.

👁 36

Accent

Ký hiệu dấu '>' trên nốt, chỉ ra cần nhấn mạnh về lực đánh so với các nốt xung quanh.

👁 39

Action

Hệ thống cơ học truyền lực từ phím đến búa đánh dây, quyết định độ nhạy và phản hồi của bàn phím.

👁 44

Arm Relaxation

Trạng thái thả lỏng cơ cánh tay và vai để tránh căng cứng, giúp truyền lực đánh phím hiệu quả và bền bỉ.

👁 35

Arm Weight

Ứng dụng trọng lượng cánh tay (không dùng lực cơ bám) để tạo âm thanh đầy đặn và kiểm soát tốt hơn.

👁 37

Articulation

Cách thể hiện từng nốt: legato (mượt), staccato (ngắt quãng), tenuto (giữ rõ), accent (nhấn mạnh)…

👁 37

Balance

Sự cân bằng về âm lượng, rõ ràng và độ vang giữa tay trái và tay phải, hoặc giữa các giọng trong cùng một tay.

👁 42

Bar Line

Vạch thẳng đứng chia khuông nhạc thành các ô nhịp (measure/bar).

👁 29

Bass Clef

Dấu khóa Fa, dùng để ghi các nốt thấp (thường tay trái) trên khuông nhạc.

👁 33

Black Key

Phím đen ngắn và cao hơn, đại diện cho các nốt thăng hoặc giáng, bố trí theo nhóm 2 và 3 để định vị thị giác.

👁 36

Blocked Chord

Hợp âm chặn, kỹ thuật nhấn đồng thời tất cả nốt trong hợp âm để tạo khối âm thanh vững chắc.

👁 35

Breathing

Khoảng dừng ngắn, tự nhiên giữa các câu nhạc, giúp tái tạo hơi thở và duy trì tính nói chuyện trong biểu cảm piano.

👁 34

Bridge

Thanh gỗ gắn trên soundboard, truyền rung động từ dây qua soundboard.

👁 32

Capstan

Chốt kim loại điều chỉnh độ cao đầu phím trong hệ thống action.

👁 37

Coda

Đoạn kết thúc đặc biệt, thường được đánh dấu bằng ký hiệu ∞, dùng để khép lại bản nhạc một cách ấn tượng và rõ ràng.

👁 46

Cross Hands

Kỹ thuật chéo tay, tay trái vượt qua tay phải hoặc ngược lại để chơi nốt ở khu vực xa.

👁 29

Da Capo

Lệnh bằng tiếng Ý nghĩa là 'từ đầu', yêu cầu quay lại đầu bản nhạc sau khi gặp ký hiệu này.

👁 37

Dal Segno

Lệnh bằng tiếng Ý nghĩa là 'từ dấu §', yêu cầu quay lại vị trí có dấu segno (§) và tiếp tục chơi đến Fine.

👁 35

Damper

Bộ phận bằng nỉ đặt trên dây, chặn rung động khi buông phím nhằm tắt âm.

👁 46

Double Bar Line

Hai vạch thẳng đứng, thường báo hiệu kết thúc một phần hoặc toàn bộ bản nhạc.

👁 32

Double Flat

Dấu giáng kép (♭♭) hạ cao độ nốt xuống hai nửa cung.

👁 32

Double Sharp

Dấu thăng kép (×) nâng cao độ nốt lên hai nửa cung.

👁 52

Downbeat

Phách mạnh, phách đầu tiên của ô nhịp, thường được nhấn nhẹ để tạo trọng tâm nhịp điệu.

👁 28

Dynamics

Mức độ mạnh – nhẹ của âm thanh, biểu thị bằng ký hiệu như p (piano), f (forte), mf, pp, ff…

👁 39

Enharmonic Equivalent

Hai nốt có cao độ giống nhau nhưng ký hiệu khác nhau, ví dụ C♯ và D♭.

👁 32

Etude

Bản luyện tập kỹ thuật, thường tập trung vào một khía cạnh kỹ năng cụ thể.

👁 46

Fallboard

Nắp đậy phím bảo vệ bàn phím khỏi bụi và va đập khi không sử dụng.

👁 34

Fermata

Dấu chấm có vòng cung phía trên, yêu cầu kéo dài thời gian vang của nốt hoặc khoảng lặng tùy vào ngữ cảnh và chỉ dẫn ngh...

👁 33

Fine

Từ tiếng Ý chỉ điểm kết thúc thực tế của bản nhạc, thường dùng kết hợp với Da Capo hoặc Dal Segno.

👁 42

Fingering

Chỉ định ngón tay sử dụng cho từng nốt (1 = ngón cái, 5 = ngón út), giúp chơi thuận lợi và đúng kỹ thuật.

👁 31