Nhạc Cụ Liên Quan

Organ, keyboard, synthesizer và các nhạc cụ phím khác.

ADSR Envelope

Cấu trúc bốn giai đoạn điều khiển sự thay đổi âm lượng/âm sắc: Attack, Decay, Sustain, Release.

👁 34

Aftertouch

Tính năng cảm biến lực ấn thêm lên phím sau khi đã chạm xuống, dùng điều khiển hiệu ứng trên synthesizer.

👁 33

Aftertouch Curve

Đường cong xác định mức độ thay đổi tham số (ví dụ: filter cutoff) tương ứng với lực ấn thêm lên phím.

👁 32

Arranger Keyboard

Keyboard tự động hóa phần đệm hòa âm – nhịp điệu dựa trên hợp âm do người chơi bấm.

👁 32

Assignable Knob/Fader

Núm xoay hoặc cần gạt có thể gán để điều khiển bất kỳ tham số nào của synth hoặc DAW theo nhu cầu người dùng.

👁 27

Clonewheel Organ

Thiết bị mô phỏng âm thanh và hành vi của Hammond Organ bằng công nghệ số hoặc analog, không dùng tonewheel thật.

👁 32

Combo Organ

Loại organ di động thập niên 1960–70, thường có 1–2 manual, built-in speaker, ít stop, thiết kế gọn cho ban nhạc rock/ja...

👁 29

Crossover Frequency

Tần số chia tín hiệu giữa phần loa bass và treble trong hệ thống Leslie Speaker, thường khoảng 300–500 Hz.

👁 28

DAW (Digital Audio Workstation)

Phần mềm sản xuất âm thanh kỹ thuật số như Ableton Live, Logic Pro, Cubase – dùng để ghi âm, chỉnh sửa, phối khí.

👁 35

Drawbar

Cần điều khiển âm sắc trên organ Hammond, mỗi cần đại diện một hài âm cụ thể theo tỉ lệ 8', 4', 2⅔', 2', v.v.

👁 43

Drawbar Organ

Organ điều chỉnh âm sắc qua các cần kéo (drawbars) để trộn hài âm.

👁 29

Expression Pedal

Bàn đạp điều khiển mức âm lượng tổng hoặc mức tín hiệu của một zone/layer riêng biệt, thường dùng với organ hoặc keyboar...

👁 34

Filter Cutoff

Tần số giới hạn trên bộ lọc – điều chỉnh để loại bỏ hoặc giữ lại dải tần cao/thấp của âm thanh.

👁 33

FM Synthesis (Frequency Modulation)

Kỹ thuật tổng hợp âm bằng cách dùng sóng mang (carrier) bị biến điệu tần số bởi sóng điều chế (modulator).

👁 28

Hammer Action

Cơ chế mô phỏng chuyển động búa trên piano cơ, mang lại cảm giác gõ chân thực nhờ trọng lượng và phản hồi cơ học.

👁 39

Hammond Organ

Organ điện cơ cổ điển sử dụng bánh xe quay (tonewheels) để tạo âm thanh, có cấu trúc drawbar và thường kết hợp với Lesli...

👁 32

Harmonic Content

Thành phần hài âm trong tín hiệu âm thanh; trên drawbar organ, được kiểm soát trực tiếp qua vị trí các drawbar theo tỉ l...

👁 31

Ivory Touch Key Surface

Bề mặt phím mô phỏng ngà voi, chống trượt và tăng cảm giác tự nhiên.

👁 35

Key Click

Âm thanh đặc trưng phát ra khi phím organ Hammond được nhấn, do tiếp điểm điện cơ tạo ra, thường được giữ nguyên trong m...

👁 42

Keybed

Toàn bộ hệ thống cơ học và cảm biến dưới lớp phím, quyết định cảm giác và độ phản hồi khi chơi.

👁 35

Layer

Chức năng chồng hai hoặc nhiều âm thanh (patch) lên cùng một bàn phím để tạo âm dày hơn.

👁 32

Leslie Speaker

Loa quay cơ học đặc trưng cho organ Hammond, tạo hiệu ứng Doppler và chorus tự nhiên nhờ chuyển động của loa bass và tre...

👁 32

LFO (Low-Frequency Oscillator)

Dao động tần số thấp (dưới 20 Hz) dùng điều khiển dao động tham số như độ rung, độ vang, độ sáng.

👁 29

Local Control On/Off

Chức năng bật/tắt việc kết nối trực tiếp giữa bàn phím và âm thanh nội bộ – tắt để chỉ dùng bàn phím làm controller MIDI...

👁 30

Manual

Bàn phím trên pipe organ hoặc organ điện tử, thường phân biệt thành Great, Swell, Choir; không tương đương với 'keyboard...

👁 35

MIDI Keyboard

Bàn phím không phát âm nội bộ, chỉ truyền dữ liệu MIDI để điều khiển phần mềm hoặc thiết bị âm thanh khác.

👁 48

Modulation Wheel

Bánh xe điều khiển độ sâu hiệu ứng mod (ví dụ: độ rung – vibrato) thông qua LFO hoặc mạch điều khiển khác.

👁 30

Multi-Timbral

Khả năng phát nhiều âm thanh (timbre) độc lập cùng lúc, mỗi âm gắn với kênh MIDI riêng, dùng trong sản xuất đa lớp.

👁 32

Octave Shift

Dịch âm thanh phát ra lên hoặc xuống theo quãng tám, khác với transpose ở chỗ chỉ thay đổi cao độ, không ảnh hưởng đến c...

👁 29

Oscillator

Mạch tạo sóng cơ bản (sine, square, sawtooth…) trong synthesizer, là nguồn gốc của âm thanh tổng hợp.

👁 33