Mua Bán Piano

Hướng dẫn chọn mua piano mới, cũ, so sánh giá và thương hiệu.

A440 Tuning Standard

Tiêu chuẩn cao độ quốc tế với nốt La4 = 440 Hz, dùng làm mốc căn chỉnh khi lên dây.

👁 27

Acoustic Piano

Đàn piano cơ truyền thống phát âm thanh bằng búa gõ vào dây, tiêu chuẩn so sánh khi mua đàn.

👁 37

Action Geometry

Tỷ lệ và góc độ các đòn bẩy trong bộ máy phím, quyết định độ nặng nhẹ và khả năng kiểm soát lực gõ.

👁 29

Action Rail Felt Condition

Độ nén và mòn của nỉ đệm thanh ray bộ cơ, ảnh hưởng đến tiếng ồn cơ học và độ ổn định phím.

👁 32

Aftertouch Measurement

Độ lún thêm của phím sau khi búa đã thoát ly, yếu tố kỹ thuật cần đo khi mua đàn chuyên nghiệp.

👁 30

Agraffe Alignment

Sự thẳng hàng của chốt định vị dây ở phần treble, đảm bảo góc gõ chính xác và âm thanh trong trẻo.

👁 30

Back Check Function

Cơ chế hãm búa sau khi va dây nhằm ngăn búa bật ngược, đảm bảo khả năng lặp phím nhanh.

👁 54

Bass String Oxidation

Tình trạng oxy hóa dây đồng bass, làm giảm độ vang và cần thay thế khi mua đàn cũ.

👁 33

Brand Tier Classification

Phân hạng thương hiệu piano (cao cấp, trung cấp, phổ thông), cơ sở so sánh giá và chất lượng.

👁 24

Bridge Pin Crack

Vết nứt tại vị trí chốt ngựa đàn, có thể gây rè âm hoặc mất ổn định cao độ, cần kiểm tra kỹ khi mua.

👁 40

Bridges (Treble & Bass)

Các cầu dẫn rung từ dây sang mặt loa; cầu treble và bass phải gắn chắc, không nứt hoặc tách keo để truyền âm hiệu quả.

👁 32

Cabinet Finish Inspection

Kiểm tra lớp sơn/mộc bên ngoài: vết xước, lồi lõm, ngả vàng hoặc bong tróc – ảnh hưởng đến giá trị thẩm mỹ và thị trường...

👁 26

Case Scratch/Dent Assessment

Đánh giá vết trầy xước hoặc móp méo thùng đàn, yếu tố thương lượng giá mua bán.

👁 42

Castor Cup Compatibility

Độ tương thích của chén kê bánh xe với sàn nhà, phụ kiện bảo vệ sàn và ổn định vị trí đàn.

👁 27

Climate Control for Pianos

Việc kiểm soát độ ẩm (40–50% RH) và nhiệt độ ổn định để tránh cong vênh gỗ, giãn nở kim loại và mất cao độ.

👁 24

Consignment Sale

Hình thức ký gửi đàn tại cửa hàng, chủ đàn nhận tiền sau khi bán thành công và cửa hàng giữ lại phí dịch vụ.

👁 28

Console Piano

Piano đứng cao trung bình (100–110 cm), bộ máy trực tiếp gắn trên phím cho độ phản hồi tốt.

👁 30

Cross-Border Warranty

Chính sách bảo hành xuyên quốc gia, cần xác nhận khi mua piano nhập khẩu chính hãng.

👁 29

Damper Felt Condition

Trạng thái lớp nỉ bộ phận hãm dây; mòn hoặc cứng làm giảm khả năng tắt âm, gây ù hoặc kéo dài âm không kiểm soát.

👁 31

Dealer Markup

Khoản chênh lệch giá bán lẻ so với giá nhập của đại lý, yếu tố cần tham khảo khi thương lượng giá.

👁 25

Dealer Preparation (Prep)

Công đoạn chỉnh dây, cân chỉnh bộ cơ và voicing búa do đại lý thực hiện trước khi giao đàn mới.

👁 44

Drop Weight Test

Phương pháp đo lực nhấn phím (gram) để đánh giá độ nặng thực tế và tính nhất quán giữa các phím.

👁 34

Extended Warranty Package

Gói bảo hành mở rộng do đại lý hoặc hãng cung cấp, thường bao gồm bảo dưỡng định kỳ và thay thế linh kiện.

👁 35

Factory Authorized Dealer

Đại lý được hãng công nhận, có quyền bán, bảo hành và cung cấp linh kiện chính hãng.

👁 26

Factory Seal/Original Packaging

Tem niêm phong và đóng gói nguyên kiện từ nhà máy, đảm bảo đàn mới 100% chưa qua trưng bày.

👁 29

Fallboard Slow-Close Mechanism

Cơ chế hạ nắp phím từ từ, tiêu chuẩn an toàn phổ biến trên piano hiện đại, tránh kẹp tay trẻ em.

👁 28

Floor Model Discount

Mức giảm giá áp dụng cho đàn trưng bày tại cửa hàng, thường đã qua sử dụng nhẹ nhưng được bảo hành đầy đủ.

👁 30

Gray Market Piano

Đàn piano nhập khẩu không qua đại lý ủy quyền, thường là đàn cũ từ Nhật Bản, cần kiểm tra kỹ nguồn gốc.

👁 27

Hammer Felt Compression

Độ nén của lớp nỉ búa theo thời gian, ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng hoặc tối của âm sắc và giá trị đàn.

👁 23

Hammer Voicing

Quy trình điều chỉnh âm sắc búa bằng cách châm kim, cắt hoặc xử lý nỉ để đạt độ ấm/ngọt/căng mong muốn.

👁 36